Dịch vụ này chỉ dành cho ngưới nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc. Không dành cho ngưới ở nước ngoài.
VI

Tư vấn bằng tiếng Việt có sẵn — Không rào cản ngôn ngữ

Trang chủ Blog Giảm cân
Chỉ số mỡ nội tạng InBody: Tỷ lệ WHR và dáng người quả táo
Blog 17 tháng 6, 2026

Chỉ số mỡ nội tạng InBody: Tỷ lệ WHR và dáng người quả táo

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

Trong phòng khám, các mục mà bệnh nhân thường chú ý nhất trên kết quả InBody chính là tỷ lệ mỡ bụngmức độ mỡ nội tạng. Nhiều người thắc mắc: "Thưa bác sĩ, cân nặng của tôi không đổi nhưng tại sao hai con số này cứ tăng lên?". Tôi nhớ mình cũng từng bối rối khi lần đầu xem các chỉ số này, vì vậy hôm nay tôi sẽ giải thích chi tiết về chúng.

Bảng so sánh tiêu chuẩn WHR (vòng eo ÷ vòng mông) cho nam và nữ. Phân loại phạm vi bình thường, tiêu chuẩn béo bụng và đánh giá sức khỏe theo các vùng màu xanh (bình thường) → vàng (ngưỡng) → đỏ (béo phì).

Cảnh bác sĩ Đông y giải thích kết quả kiểm tra InBody cho bệnh nhân tại phòng khám. Bác sĩ chỉ vào tờ kết quả với vẻ mặt ấm áp, tin cậy, trong khi bệnh nhân đang chăm chú lắng nghe.

Tỷ lệ mỡ bụng InBody chính xác là chỉ số gì?

Tỷ lệ mỡ bụng trong InBody là WHR (Waist-Hip Ratio), tức là vòng eo ÷ vòng mông. Kết quả này được tính bằng cách lấy số đo vòng eo ngang rốn chia cho số đo vòng mông tại điểm nở nhất. Máy InBody ước tính tỷ lệ này dựa trên giá trị điện trở kháng của các thành phần trong cơ thể.

Tiêu chuẩn có thể thay đổi đôi chút tùy theo tài liệu, nhưng ngưỡng phổ biến tại Hàn Quốc là tương đương nhau. Nam giới từ 0.90 trở lên và nữ giới từ 0.85 trở lên được chẩn đoán là béo bụng. Phạm vi tiêu chuẩn cho nam là khoảng 0.85±0.05 và nữ là khoảng 0.80±0.05. Nếu nam giới ở mức quanh 0.80 và nữ giới ở mức 0.75~0.80 thì có thể coi là khá lý tưởng.

Thang đo mức độ mỡ nội tạng từ 1-20 được thể hiện bằng biểu đồ màu sắc (xanh → vàng → cam → đỏ) và đánh giá theo từng mức (thấp/bình thường/cao).

Mức độ mỡ nội tạng: Ý nghĩa đằng sau một con số

Bên cạnh tỷ lệ mỡ bụng là chỉ số mức độ mỡ nội tạng. Vì không thể đo trực tiếp diện tích như chụp CT, nên đây là chỉ số đơn giản hóa diện tích mỡ nội tạng (VFA) thành thang điểm từ 1 đến 20. Theo giải thích của InBody, mức 1 tương đương với khoảng 10㎠ diện tích mỡ nội tạng. Mức 5 là khoảng 50㎠ và mức 10 là khoảng 100㎠.

Phạm vi bình thường của diện tích mỡ nội tạng là 50100㎠ đối với nam và 4080㎠ đối với nữ. Khi quy đổi ra mức độ, chúng ta có bảng tham khảo như sau:

  • Mức 1~5: Mỡ nội tạng thấp, dáng người mỡ dưới da
  • Quanh mức 5: Ngưỡng thường được coi là lý tưởng
  • Mức 6~8: Dáng người cân đối hoặc cận trên của mức bình thường
  • Mức 9~11: Ngưỡng cảnh báo, bắt đầu dư thừa (nhiều tài liệu coi từ mức 10 trở lên là tăng nguy cơ)
  • Mức 12~15: Béo nội tạng nhẹ
  • Mức 16~19: Ngưỡng nguy hiểm cao

Sơ đồ mặt trước cơ thể hiển thị vòng eo và vòng mông bằng mũi tên. Bên trái là dáng người quả táo (WHR cao, eo dày), bên phải là dáng người quả lê (WHR bình thường, mông đầy đặn).

Tại sao các chỉ số này lại liên tục tăng lên?

Tỷ lệ mỡ bụng cao có nghĩa là bạn đang sở hữu dáng người quả táo, với vòng mông nhỏ so với vòng eo và mỡ tập trung nhiều ở vùng bụng. Đây không chỉ là vấn đề về mức độ tăng cân mà là vấn đề về nơi mỡ tích tụ. Các tài liệu y khoa giải thích rằng chỉ số này càng cao thì khả năng có nhiều mỡ nội tạng càng lớn, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh cao huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao và bệnh tim mạch.

Tại phòng khám, tôi gặp khá nhiều bệnh nhân là dân văn phòng ở độ tuổi 30-40, dù cân nặng hầu như không đổi nhưng tỷ lệ mỡ bụng lại tăng từ 0.85 lên gần 0.90. Đây là kết quả tích tụ của việc làm thêm giờ, ăn tối muộn và ngồi làm việc trong thời gian dài. Khối lượng cơ bắp giảm đi và mỡ nội tạng đã lấp đầy khoảng trống đó.

Trực quan hóa 3 giai đoạn tiến triển của một bệnh nhân nam 40 tuổi trong 12 tuần. Giai đoạn 1: WHR 0.92, mỡ nội tạng mức 12, dáng người eo dày / Giai đoạn 2: Đang tiến triển / Giai đoạn 3: Cải thiện rõ rệt.

Diễn biến thực tế thay đổi như thế nào?

Hãy cùng xem trường hợp của một bệnh nhân nam ở độ tuổi 40. Khi mới đến, tỷ lệ mỡ bụng của anh là 0.92 và mức độ mỡ nội tạng là 12. Anh chia sẻ: "Thắt lưng của tôi cứ phải nới ra từng nấc một". Sau khoảng 12 tuần quản lý, kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống và vận động, tỷ lệ mỡ bụng đã giảm xuống mức 0.87 và mức độ mỡ nội tạng xuống còn 8. Mặc dù cân nặng không giảm quá nhiều nhưng vòng eo thu gọn đáng kể, giúp anh giảm được một size quần áo.

Sự thay đổi này không xảy ra ngay lập tức trong thời gian ngắn. Nó xuất hiện dần dần khi chế độ ăn, giấc ngủ và vận động cùng thay đổi. Mỡ nội tạng có tốc độ chuyển hóa nhanh hơn mỡ dưới da nên thường phản ứng khá tốt với việc thay đổi thói quen sinh hoạt.

Hộp nhấn mạnh thông tin cốt lõi với thiết kế hiện đại, sử dụng tông màu cam sáng và be, điểm xuyết màu xanh của phòng khám.

Mỡ bụng và mỡ nội tạng dưới góc nhìn Đông y

Trong Đông y, mỡ bụng không đơn thuần là "dư thừa năng lượng". Nó được xem là trạng thái nước và chất thải (đàm ẩm, thấp) bị đình trệ ở vùng bụng do chức năng của Tỳ Vị (hệ tiêu hóa) bị suy giảm. Vì vậy, cùng là béo bụng nhưng có người sẽ kèm theo chứng đầy bụng, phù nề, trong khi người khác lại kèm theo cảm giác nóng trong và khát nước.

Cách tiếp cận cũng khác nhau tùy theo thể chất. Với người có chức năng Tỳ Vị yếu, cần hỗ trợ tiêu hóa và tuần hoàn để tỷ lệ mỡ bụng giảm hiệu quả. Với người có nhiều nhiệt và ham muốn ăn uống mạnh, trọng tâm sẽ là kiểm soát sự thèm ăn và thúc đẩy chuyển hóa. Đó là lý do tại sao chúng ta không chỉ nhìn vào con số InBody mà còn phải xem xét cả thể chất và thói quen sinh hoạt của bệnh nhân.

Những điểm cần thực hiện ngay từ bây giờ

Để cải thiện đồng thời tỷ lệ mỡ bụng và mức độ mỡ nội tạng, bạn cần thực hiện một vài thay đổi cùng lúc:

  • Duy trì vận động aerobic từ 150-300 phút mỗi tuần. Đi bộ nhanh, đạp xe hay bơi lội, hãy chọn môn mà bạn có thể duy trì đều đặn. Mục tiêu lý tưởng là 300 phút.
  • Tập kháng lực (gym) 2-3 lần mỗi tuần, nếu được hãy cố gắng đạt 3 lần. Kích thích các nhóm cơ lớn (đùi, lưng, ngực) để tăng cường trao đổi chất cơ bản.
  • Điều chỉnh lượng calo nạp vào khoảng 300-500kcal mỗi ngày. Nếu cắt giảm quá mức, cơ bắp sẽ mất trước và tỷ lệ mỡ bụng vẫn giữ nguyên. Ban đầu, mức dưới 500kcal là an toàn nhất.
  • Bổ sung protein khoảng 1.0-1.5g trên mỗi kg trọng lượng cơ thể. Việc bảo vệ khối lượng cơ bắp giúp mỡ nội tạng không tích tụ trở lại sau khi đã giảm. Sẽ tốt hơn nếu bạn đạt gần mức 1.5g.
  • Đừng quá ám ảnh về cân nặng, hãy theo dõi tỷ lệ mỡ bụng và mức độ mỡ nội tạng trên InBody hàng tháng. Nhiều người chỉ cần giảm 1kg cân nặng là hai chỉ số này đã giảm đi đáng kể.
  • Chỉ cần đẩy sớm thời gian ăn tối và bỏ thói quen ăn đêm sớm hơn một tiếng, bạn sẽ thấy sự thay đổi trong lần kiểm tra tới.

Tổng tỷ lệ mỡ cơ thể mục tiêu giảm khoảng 10-20% trong vòng 6 tháng là hợp lý. Những người giảm được gần 20% thường là những người đã điều chỉnh đồng thời cả ăn uống, vận động và giấc ngủ.

Tỷ lệ mỡ bụng và mức độ mỡ nội tạng trên kết quả InBody không phải là kết luận cuối cùng mà là những tín hiệu. Khi thấy con số bắt đầu tăng lên, hãy dùng đó làm động lực để kiểm tra lại chế độ ăn và vận động của mình. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tự điều chỉnh hoặc cảm thấy vòng bụng dày lên dù cân nặng không tăng, hãy dành thời gian để xem xét lại thể chất và thói quen sinh hoạt. Tại phòng khám Baekrokdam, chúng tôi hỗ trợ cải thiện tỷ lệ mỡ bụng và mỡ nội tạng thông qua các bài thuốc theo thể chất, bao gồm cả Gambi-jung, cùng với sự tư vấn lối sống chuyên sâu. Hãy mang theo tờ kết quả và ghé thăm chúng tôi bất cứ lúc nào.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Dựa trên 15 năm kinh nghiệm lâm sàng và phân tích dữ liệu chính xác, tôi đưa ra các giải pháp chữa lành tích hợp giúp khôi phục sự cân bằng của cơ thể, từ giảm cân đến các bệnh nan y.

Xem thêm →

Tài liệu liên quan

Đề xuất đọc thêm

Trang hiện tại Chỉ số mỡ nội tạng InBody: Tỷ lệ WHR và dáng người quả táo

Tiếp tục với các hướng dẫn và thông tin điều trị liên quan nhất.

Tài liệu nên đọc trước Điều trị

백록감비정

굶지 않고, 힘들지 않게. 표준 처방 태블릿으로 복용 설계(용량·시간)로 개인화하여 요요 없이 건강하게 체중 관리를 도와드립니다.

Xem chương trình