Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị (vùng trên rốn)
Cảm giác đau hoặc nóng rát lặp đi lặp lại ở vùng trung tâm phía trên rốn, có thể xuất hiện cố định theo bữa ăn hoặc ngay cả khi đói.
Khó tiêu chủ yếu biểu hiện qua cảm giác đau, nóng rát hoặc khó chịu ở vùng bụng trên, đặc biệt là vùng thượng vị; cảm giác no sớm (no nhanh dù chỉ ăn một lượng nhỏ); hoặc cảm giác no khó chịu kéo dài sau khi ăn. Tình trạng này có thể đi kèm với chướng bụng, buồn nôn hoặc ợ hơi, nhưng cần phân biệt với chứng ợ nóng vì đó là triệu chứng điển hình của trào ngược dạ dày thực quản. Không thể kết luận là khó tiêu chức năng chỉ dựa trên triệu chứng mà cần đánh giá các nguyên nhân như thuốc, vi khuẩn Helicobacter pylori, loét dạ dày, v.v. Cần đi khám ngay nếu có các triệu chứng như đau ngực, khó thở, nôn ra máu, phân đen, nôn mửa liên tục, sụt cân hoặc khó nuốt.
Triệu chứng khó tiêu
Hành động tiếp theo theo triệu chứng
| Kết hợp triệu chứng | Giải thích khả thi | Hành động tiếp theo |
|---|---|---|
| Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị lặp lại, không có dấu hiệu cảnh báo toàn thân | Thuộc nhóm khó tiêu, chẳng hạn như hội chứng đau thượng vị | Xem xét lại việc dùng thuốc, uống rượu, thuốc NSAID và tư vấn bác sĩ về xét nghiệm H. pylori khi thăm khám |
| No nhanh, cảm giác đầy bụng kéo dài sau khi ăn | Có khả năng là rối loạn chức năng như hội chứng khó tiêu sau ăn | Ghi chép lượng ăn, cân nặng, tình trạng nôn và đánh giá nguyên nhân thực thể |
| Triệu chứng chính là trào ngược axit, ợ nóng | Có thể triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản là chủ yếu | Thông báo về tình trạng vào ban đêm hoặc theo tư thế để đánh giá trào ngược |
| Đau dữ dội ở vùng bụng trên bên phải hoặc lan ra sau lưng | Các bệnh lý vùng bụng trên khác như túi mật, tụy | Nếu đau kéo dài, sốt hoặc vàng da, cần khám ngay trong ngày |
| Ép ngực, đau hàm hoặc cánh tay, vã mồ hôi lạnh, khó thở | Có khả năng bị thiếu máu cơ tim | Gọi ngay 119 hoặc đến phòng cấp cứu |
Những điều phòng khám kiểm tra trước tiên
Chứng khó tiêu được định nghĩa chủ yếu là đau, nóng rát vùng bụng trên, cảm giác no sau ăn hoặc no sớm. Có thể kèm theo chướng bụng, buồn nôn, ợ hơi, nhưng cần ghi chép riêng biệt về vị trí và thời điểm xuất hiện. Thuật ngữ "chức năng" không có nghĩa là không có vấn đề gì, mà ám chỉ rối loạn tương tác giữa trục não-ruột mà không tìm thấy bệnh lý thực thể thông qua bệnh sử, thăm khám và các xét nghiệm cần thiết.
Cảm giác đau hoặc nóng rát lặp đi lặp lại ở vùng trung tâm phía trên rốn, có thể xuất hiện cố định theo bữa ăn hoặc ngay cả khi đói.
Tình trạng no sớm (cảm thấy no trước khi ăn hết lượng thức ăn bình thường) sẽ được xem xét cùng với lượng ăn thực tế và sự thay đổi cân nặng.
Cảm giác đầy bụng khó chịu sau khi ăn có thể kèm theo buồn nôn hoặc ợ hơi. Cần ghi chép về tần suất, thời gian kéo dài và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt thay vì chỉ ghi loại thực phẩm.
Nếu triệu chứng chính là ợ nóng và cảm giác axit trào lên cổ họng, mức độ trào ngược sẽ được đánh giá riêng.
Nếu có sử dụng thuốc NSAID, đau ban đêm, xuất huyết, đau lan ra bụng trên bên phải hoặc sau lưng và vàng da, cần kiểm tra nguyên nhân thực thể.
Đặc biệt, cảm giác ép vùng thượng vị/ngực, khó thở, vã mồ hôi lạnh, đau hàm hoặc cánh tay xuất hiện khi vận động sẽ không được kết luận đơn thuần là triệu chứng dạ dày.
Cần phân biệt giữa cảm giác khó chịu ở trung tâm bụng trên và cảm giác nóng rát sau xương ức để phân loại triệu chứng chính là trào ngược hay khó tiêu.
Việc ghi chép lại chi tiết như không thể ăn hết bữa ăn hoặc cảm giác khó chịu kéo dài bao nhiêu giờ sau khi ăn sẽ giúp dễ dàng so sánh đánh giá và phản ứng điều trị.
Ngoài chướng bụng, ợ hơi, buồn nôn, cần kiểm tra thêm về thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng trên bên phải, cũng như việc sử dụng thuốc và uống rượu bia.
Đối với các loại thuốc có thể gây ra triệu chứng như thuốc giảm đau kháng viêm hoặc sắt, không được tự ý ngưng thuốc mà phải điều chỉnh cùng với bác sĩ kê đơn.
Tùy vào độ tuổi, nguy cơ theo khu vực, các dấu hiệu cảnh báo và tiền sử điều trị mà có thể thực hiện xét nghiệm không xâm lấn hoặc xét nghiệm trong quá trình nội soi dạ dày.
Nếu có các dấu hiệu như khó nuốt, xuất huyết, sụt cân, nôn mửa kéo dài hoặc có nguy cơ cá nhân, cần đẩy sớm lịch kiểm tra để xác định nguyên nhân thực thể.
Nếu có cảm giác đè ép ngực, vã mồ hôi lạnh, khó thở, đau hàm hoặc đau cánh tay, việc đánh giá tim mạch cấp cứu là ưu tiên hàng đầu.
Nôn ra máu, phân đen, nôn mửa liên tục hoặc khó nuốt không được xem là chứng đầy bụng thông thường mà cần phải đi khám nhanh chóng.
Không trì hoãn nội soi hoặc điều trị H. pylori để điều trị bằng thuốc thảo dược Hàn Quốc; thay vào đó, hãy thảo luận về phạm vi hỗ trợ cho các khó chịu sau ăn còn sót lại sau khi đã đánh giá theo tiêu chuẩn.
Tư vấn triệu chứng khó tiêu tại Baekrokdam
Kiểm tra các triệu chứng đau ngực, khó thở, nôn ra máu, phân đen, khó nuốt và nôn kéo dài để xác định thứ tự ưu tiên giữa cấp cứu và khám tiêu hóa.
Kiểm tra các loại thuốc đang dùng, kết quả xét nghiệm trước đó và tiền sử diệt khuẩn để đảm bảo các đánh giá cần thiết đã hoàn tất trước khi kết luận là rối loạn chức năng.
Sau khi điều trị tiêu chuẩn, ghi lại số ngày có triệu chứng hàng tuần, mức độ hoàn thành bữa ăn và cân nặng để đánh giá hiệu quả quản lý bổ trợ và tiêu chuẩn ngừng điều trị.
Vui lòng chuẩn bị sẵn thông tin về vị trí triệu chứng, thời gian trước và sau khi ăn, thay đổi cân nặng, các loại thuốc đang dùng, kết quả nội soi/H. pylori và liệu có các dấu hiệu cảnh báo hay không.
Dấu hiệu cần đi khám sớm
Những triệu chứng này có thể đi kèm, nhưng điểm mấu chốt là đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, no sớm và no sau khi ăn. Chúng tôi cũng sẽ xem xét các nguyên nhân khác đi kèm.
Hai tình trạng này có thể chồng lấp, nhưng ợ nóng và trào ngược axit là triệu chứng điển hình của trào ngược dạ dày thực quản. Hãy thông báo rõ cho bác sĩ về vị trí đau chính và các tình huống gây ra triệu chứng.
Đội ngũ y tế sẽ quyết định dựa trên độ tuổi, nguy cơ cá nhân cùng với các dấu hiệu cảnh báo như xuất huyết, khó nuốt, giảm cân hoặc nôn mửa kéo dài.
Trước hết cần kiểm tra các dấu hiệu cấp cứu và thực hiện đánh giá nội soi hoặc xét nghiệm H. pylori nếu cần thiết. Điều trị bằng thuốc thảo dược Hàn Quốc là phương pháp hỗ trợ cho các triệu chứng mãn tính sau khi đã có kết quả đánh giá tiêu chuẩn.
Ngày rà soát nội dung:
Thông tin này chỉ hỗ trợ việc tìm hiểu và không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị của nhân viên y tế có chuyên môn.