Dịch vụ này chỉ dành cho ngưới nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc. Không dành cho ngưới ở nước ngoài.
VI

Tư vấn bằng tiếng Việt có sẵn — Không rào cản ngôn ngữ

Trang chủ Blog Nhi khoa
Rối loạn Tic từ khi nào trở thành một căn bệnh? – Chẩn đoán, thuốc, và những điều chúng ta đã bỏ lỡ
Blog 17 tháng 5, 2025

Rối loạn Tic từ khi nào trở thành một căn bệnh? – Chẩn đoán, thuốc, và những điều chúng ta đã bỏ lỡ

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

1. Từ những cử động vô thức bị bỏ qua cho đến khi trở thành bệnh

Ngày nay, khá nhiều trẻ em thường xuyên chớp mắt hoặc hít mũi khụt khịt. Khi được hỏi "Đây có phải là thói quen không?", các bác sĩ hiện trả lời "Có thể là rối loạn tic". Và ở một số trường hợp, các loại thuốc điều hòa dopamine, bao gồm cả thuốc chống loạn thần, được kê đơn. Nhưng liệu tình huống này có được chẩn đoán như vậy trong quá khứ không? Mặc dù khái niệm tic đã tồn tại từ rất lâu, nhưng việc phân loại nó thành bệnh, tạo ra tiêu chuẩn chẩn đoán và can thiệp bằng thuốc lại là một điều khá gần đây hơn chúng ta nghĩ.

2. Nguồn gốc của Hội chứng Tourette – Georges Gilles de la Tourette

Người đầu tiên mô tả tic vào danh mục bệnh là bác sĩ thần kinh người Pháp thế kỷ 19, Georges Gilles de la Tourette. Năm 1885, ông quan sát một số bệnh nhân có các cử động cơ phức tạp và tic âm thanh, sau đó công bố một bài báo khoa học. Bài báo này đã trở thành nguồn gốc của 'Hội chứng Gilles de la Tourette'. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, khái niệm chẩn đoán 'rối loạn tic' không phổ biến như bây giờ, và các triệu chứng này thường được phân loại là một trong các chứng rối loạn thần kinh, hysteria, hoặc một nhóm các triệu chứng kỳ lạ. Nói tóm lại, đó là một trường hợp đặc biệt, hiếm gặp và kỳ lạ.

3. Hệ thống chẩn đoán do DSM tạo ra – Sự mở rộng của bệnh lý

Thời điểm chẩn đoán tăng vọt thực sự là sau DSM-III năm 1980. Kể từ đó, rối loạn tic và rối loạn Tourette bắt đầu được ghi nhận rõ ràng. Trước đây, các triệu chứng được gộp chung vào bệnh tâm thần phân liệt, suy nhược thần kinh, hoặc một phần của rối loạn hành vi ở trẻ em, giờ đây đã được mã hóa thành 'bệnh độc lập'. Hệ thống chẩn đoán của DSM về cơ bản là một hệ thống phân loại thống kê. Không phải là xử lý nguyên nhân, mà là chẩn đoán khi các triệu chứng có thể quan sát được lặp đi lặp lại. Và điều quan trọng là, nền tảng của hệ thống này là 'cản trở khả năng thích nghi xã hội'. Tức là, cùng một hành động chớp mắt, khi ở một mình thì là thói quen, nhưng khi thuyết trình ở trường thì là bệnh lý. Đó là một cấu trúc chỉ nhìn vào hành vi chứ không phải ngữ cảnh.

4. Chẩn đoán tăng vọt. Có thể không phải là bệnh đã nhiều hơn

Tỷ lệ hiện mắc của rối loạn tic cho đến những năm 1980 được ước tính dưới 0,05%. Nhưng hiện nay, nếu bao gồm cả tic vận động, 5-10% tổng số trẻ em thuộc đối tượng chẩn đoán. Đây không chỉ đơn thuần là "nhiều hơn". Điều này có nghĩa là khái niệm về bệnh đã mở rộng và 'cách chúng ta nhìn nhận' về nó đã thay đổi. Hiện tượng này trong xã hội học được gọi là "y học hóa (medicalization)" hoặc "mở rộng chẩn đoán (diagnostic expansion)". Một cấu trúc mà ranh giới giữa bình thường và bất thường ngày càng rộng ra. Và sự mở rộng này diễn ra song song với nhu cầu của toàn xã hội như thị trường điều trị, ngành dược phẩm, hệ thống trường học, hệ thống đánh giá.

5. Mặt tối của lý thuyết dopamine – Ức chế có phải là giải pháp?

Phương pháp điều trị được sử dụng nhiều nhất cho rối loạn tic cho đến nay là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể dopamine D2. Tiêu biểu có Risperidone, Haloperidol, Aripiprazole, v.v. Tuy nhiên, liệu pháp này được thực hiện dựa trên giả định 'tic = hoạt động dopamine quá mức'. Nhưng đáng ngạc nhiên là, giả thuyết này đã được củng cố theo kiểu "vì có phản ứng nên chắc là như vậy" mà không có bằng chứng khoa học trực tiếp.

Hơn nữa, nhiều trẻ em khi dùng thuốc này thường trải qua các tác dụng phụ tâm lý hoặc suy giảm chức năng như giảm khả năng tập trung, tăng cân, làm phẳng cảm xúc. Mặc dù tic có thể giảm đi, nhưng toàn bộ cuộc sống của trẻ có thể bị thu hẹp hơn.

6. Vòng lặp cảm giác–vận động, tic được tạo ra như thế nào?

Gần đây, một giả thuyết khác giải thích bệnh lý của tic đang được chú ý. Đó chính là khái niệm vòng lặp cảm giác-vận động (sensory-motor loop). Nhiều trẻ em nói rằng: "Mắt tôi ngứa nên tôi nháy mắt." "Cổ họng tôi khó chịu nên tôi hít mũi khụt khịt." Tic không phải chỉ là 'cử động vô ý', mà có thể được hiểu là một phản ứng để giải tỏa cảm giác khó chịu. Tức là, cảm giác → phản ứng → thư giãn tạm thời → lặp lại → tự động hóa. Việc ức chế tic không phải là cắt đứt vòng lặp cảm giác-phản ứng đó, mà đôi khi lại đóng vai trò làm căng thẳng trở nên cố định mạnh hơn.

7. Y học cổ truyền nhìn nhận khác biệt – Quan điểm về sự lưu thông và cân bằng

Đối với những cử động này, y học cổ truyền tiếp cận bằng một lăng kính hoàn toàn khác so với y học phương Tây. Nháy mắt có thể được diễn tả là Can phong nội động (Liver wind internal stirring), tiếng hít mũi khụt khịt là Phế nhiệt thượng nghịch (Lung heat ascending), nhún vai là Can khí uất kết (Liver qi stagnation), hoặc Phong tà nội trúng (Internal wind invasion). Tức là, y học cổ truyền không ức chế chính cử động đó, mà cố gắng giải thích sự lưu thông và ngữ cảnh của cơ thể nơi cử động đó phát sinh. Và thực tế, khi quan sát những đứa trẻ bị tic, chúng thường có những biểu hiện chung như mất cân bằng giấc ngủ, thay đổi thất thường về khẩu vị, suy giảm chức năng tiêu hóa, nhạy cảm về cảm xúc, và phản ứng quá mức với cảm giác. Điều này có nghĩa là nó không chỉ là 'vấn đề của não bộ', mà còn liên quan đến sự thất bại trong việc điều hòa hệ thần kinh tự chủ và cảm giác toàn thân.

8. Ức chế hay thấu hiểu?

Cuối cùng, chúng ta đứng trước ngã ba đường của sự lựa chọn. Chúng ta sẽ ức chế cử động tic, hay thấu hiểu ngữ cảnh mà cử động đó được tạo ra? Tic không chỉ là bệnh về thần kinh. Đó là một 'hệ thống phản xạ-phản ứng' phức tạp, trong đó đan xen cả việc trẻ cảm nhận được cảm giác gì, cơ thể phản ứng như thế nào với cảm giác đó, và xã hội chấp nhận phản ứng đó ra sao. Và tôi nghĩ rằng, cách nhìn nhận của y học cổ truyền về điều này rộng lớn, sâu sắc và nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

Tic đôi khi trông có vẻ kỳ lạ, nhưng đó có thể là cách cơ thể lên tiếng thay vì cảm xúc không thể diễn tả bằng lời. Chúng ta có cần thiết phải xem đây chỉ là một căn bệnh không? Chúng ta có thể thay đổi câu hỏi một chút được không?

'Tại sao cử động này lại xuất hiện?' 'Đứa trẻ này đang cảm thấy gì?' Câu hỏi này có lẽ chính là khởi đầu của liệu pháp mà chúng ta cần thực hiện, trước cả thuốc men và chẩn đoán.

Bạn có triệu chứng lo lắng?

Nhận tư vấn 1:1.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Dựa trên 15 năm kinh nghiệm lâm sàng và phân tích dữ liệu chính xác, tôi đưa ra các giải pháp chữa lành tích hợp giúp khôi phục sự cân bằng của cơ thể, từ giảm cân đến các bệnh nan y.

Xem thêm →

Tài liệu liên quan

Đề xuất đọc thêm

Trang hiện tại Rối loạn Tic từ khi nào trở thành một căn bệnh? – Chẩn đoán, thuốc, và những điều chúng ta đã bỏ lỡ

Tiếp tục với các hướng dẫn và thông tin điều trị liên quan nhất.

Tài liệu nên đọc trước Điều trị

소아/수험생

성장, 방해 요인을 없애는 것이 먼저입니다. 비염, 소화불량을 해결하고 아이가 스스로 자랄 힘을 길러줍니다.

Xem chương trình