| Mụn nước gây đau ở một phân đoạn da một bên cơ thể | Có thể chẩn đoán lâm sàng nếu điển hình | Thời điểm bắt đầu, phạm vi phát ban và mức độ đau | Khám trong ngày để xác định thời điểm điều trị kháng virus |
|---|
| Phát ban không điển hình, diện rộng hoặc suy giảm miễn dịch | Xét nghiệm PCR hữu ích để phân biệt với các loại phát ban khác | Mẫu bệnh phẩm từ dịch mụn nước, vảy hoặc đáy tổn thương | Đánh giá mức độ nghiêm trọng và điều trị đồng thời với việc lấy mẫu |
|---|
| Kết quả PCR tổn thương dương tính | Xác nhận DNA của VZV giúp chẩn đoán xác định zona thần kinh | Xâm lấn mắt, tai, thần kinh hoặc toàn thân | Duy trì điều trị theo đơn, hội chẩn trong ngày đối với các vùng nguy cơ cao |
|---|
| Kết quả PCR âm tính nhưng vẫn nghi ngờ | Có thể do chất lượng mẫu, thời điểm lấy mẫu hoặc nguyên nhân khác | Phân biệt với HSV thông qua loại mẫu và phương pháp lấy mẫu | Không tự ý loại trừ mà cần tái đánh giá tại cơ sở kê đơn |
|---|
| Chỉ xác nhận VZV IgG trong máu dương tính | Phản ánh tình trạng nhiễm trùng hoặc miễn dịch trong quá khứ, không thể khẳng định giai đoạn cấp tính | Hình thái lâm sàng và tổn thương hiện tại | Không sử dụng đơn độc để chẩn đoán zona thần kinh cấp tính |
|---|
| Đau mắt, thay đổi thị lực, phát ban ở tai, liệt mặt | Có khả năng biến chứng ở mắt, tai, thần kinh | Vị trí phát ban, thị lực, thính lực, cử động khuôn mặt | Đánh giá ngay lập tức tại khoa mắt, tai mũi họng hoặc cấp cứu trong ngày |